huyết bào

huyết bào

Các huyết bào trong tủy xương sẽ phát triển thành hồng cầu trưởng thành.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tế bào máu: "huyết bào" thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ các tế bào cấu tạo nên máu, bao gồm hồng cầu, bạch cầu tiểu cầu. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản sinh học, y học hoặc giải phẫu.
    • Nguyên bào máu: Trong một số ngữ cảnh, "huyết bào" còn được dùng để chỉ các tế bào gốc hoặc nguyên bào máu (hématoblaste), tức là tế bào chưa biệt hóa, khả năng phát triển thành các loại tế bào máu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (tế bào máu):

    • Huyết bào đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy bảo vệ cơ thể. (Tế bào máu giúp đưa oxy đi khắp cơ thể chống lại bệnh tật.)
    • Bác sĩ cần phân tích số lượng huyết bào để chẩn đoán bệnh. (Xét nghiệm tế bào máu giúp bác sĩ tìm ra nguyên nhân gây bệnh.)
  • Danh từ (nguyên bào máu):

    • Huyết bào trong tủy xương có thể phát triển thành hồng cầu hoặc bạch cầu. (Nguyên bào máu trong tủy xương có thể biệt hóa thành các loại tế bào máu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huyết bào tủy xương": chỉ các tế bào máu được sản xuất trong tủy xương, thường nguyên bào máu.

    • Huyết bào tủy xương bị tổn thương có thể dẫn đến thiếu máu. (Tổn thương tế bào máu trong tủy xương gây ra tình trạng thiếu máu.)
  • "huyết bào ác tính": tế bào máu bất thường, thường liên quan đến ung thư máu.

    • Bệnh nhân được chẩn đoán huyết bào ác tính trong máu. (Bệnh nhân tế bào máu ung thư trong cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồng cầu (danh từ): loại huyết bào chức năng vận chuyển oxy.

    • Hồng cầu chiếm phần lớn số lượng huyết bào trong máu. (Hồng cầu tế bào máu phổ biến nhất.)
  • Bạch cầu (danh từ): loại huyết bào tham gia bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng.

    • Bạch cầu tăng cao khi cơ thể bị viêm nhiễm. (Tế bào bạch cầu tăng lên để chống lại vi khuẩn.)
  • Tiểu cầu (danh từ): loại huyết bào giúp đông máu.

    • Tiểu cầu đóng vai trò quan trọng trong quá trình cầm máu. (Tế bào tiểu cầu giúp máu đông lại khi bị thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Tế bào máu: cách nói phổ thông hơn, dễ hiểu với người không chuyên.

    • Tế bào máu được chia thành ba loại chính. (Huyết bào gồm hồng cầu, bạch cầu tiểu cầu.)
  • Nguyên bào máu: từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh sinh học phát triển.

    • Nguyên bào máu tiền thân của các tế bào máu trưởng thành. (Huyết bào dạng chưa biệt hóa có thể phát triển thành hồng cầu hoặc bạch cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Huyết bào tuần hoàn: tế bào máu lưu thông trong hệ tuần hoàn.
    • Huyết bào tuần hoàn mang oxy đến các cơ quan. (Tế bào máu di chuyển trong mạch máu để cung cấp oxy.)